Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dư thừa" (1)

dư thừa
phát
Tiếng Anh Động từremain, be left over
Từ vựng của tôi
có nhiều đồ thừa
I have a lot of leftovers.

swap_horiz Từ liên quan "dư thừa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dư thừa" (0)

Không tìm thấy cụm từ.