Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dư thừa" (1)
dư thừa

Tiếng Anh
Động từremain, be left over
có nhiều đồ thừa
I have a lot of leftovers.
Từ liên quan "dư thừa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dư thừa" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
